Tiếng Việt
Cuối năm tiếng Anh là gì?
cuối năm tiếng Anh là year end /jɪr ɛnd/. Thời điểm kết thúc của một năm dương lịch hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year end
Ví dụ câu với cuối năm / year end
- 1
Chúng tôi sẽ tổ chức lễ hội cuối năm vào tháng 12.
We will hold the year-end party in December.
- 2
Doanh thu tăng mạnh vào cuối năm.
Revenue increases significantly at year end.
Ghi chú dùng từ cuối năm
Cuối năm thường liên quan đến các hoạt động tổng kết hoặc lễ hội. Các từ liên quan gồm 'yearly' (hàng năm), 'annual' (hàng năm), và 'fiscal year' (năm tài chính).
Video minh hoạ cuối năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuối năm
- nămyear
- CuốiEnd
- tiệc cuối nămyear-end party
- thưởng cuối nămyear-end bonus
- 6 tháng cuối nămsecond half of the year
- kiểm kê cuối nămYear-end inventory
- Đánh giá cuối nămYear-End Evaluation
- gặp nhau cuối nămyear-end-reunion
- Tổng kết cuối nămYear-end review
- quyết toán cuối nămYear-end settlement
- lễ tổng kết cuối nămYear-End Ceremony
- tiền thưởng cuối nămyear-end bonus
Câu hỏi thường gặp về "cuối năm"
Cuối năm tiếng Anh là gì?
Cuối năm tiếng Anh là "year end" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm kết thúc của một năm dương lịch hoặc tài chính.
"year end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year end" nghĩa tiếng Việt là "cuối năm". Cuối năm thường liên quan đến các hoạt động tổng kết hoặc lễ hội.
Phát âm "year end" như thế nào?
"year end" có phiên âm IPA /jɪr ɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year end"?
We will hold the year-end party in December. — Chúng tôi sẽ tổ chức lễ hội cuối năm vào tháng 12.