Tiếng Việt
Đánh giá năng lực tiếng Anh là gì?
đánh giá năng lực tiếng Anh là evaluate competence /ɪˈvæljueɪt ˈkɒmpɪtəns/. Đánh giá khả năng hoặc năng lực của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evaluate competence
Ví dụ câu với đánh giá năng lực / evaluate competence
- 1
Chúng tôi sẽ đánh giá năng lực của ứng viên trong buổi phỏng vấn.
We will evaluate the candidate's competence during the interview.
- 2
Việc đánh giá năng lực giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên.
Assessing competence helps identify an employee's strengths and weaknesses.
Ghi chú dùng từ đánh giá năng lực
Đánh giá năng lực là quá trình xác định khả năng của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá), 'skills' (kỹ năng), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ đánh giá năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh giá năng lực
Câu hỏi thường gặp về "đánh giá năng lực"
Đánh giá năng lực tiếng Anh là gì?
Đánh giá năng lực tiếng Anh là "evaluate competence" (động từ), nghĩa là: Đánh giá khả năng hoặc năng lực của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
"evaluate competence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evaluate competence" nghĩa tiếng Việt là "đánh giá năng lực". Đánh giá năng lực là quá trình xác định khả năng của một người.
Phát âm "evaluate competence" như thế nào?
"evaluate competence" có phiên âm IPA /ɪˈvæljueɪt ˈkɒmpɪtəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evaluate competence"?
We will evaluate the candidate's competence during the interview. — Chúng tôi sẽ đánh giá năng lực của ứng viên trong buổi phỏng vấn.