Tiếng Việt
Đánh giá nhà cung cấp tiếng Anh là gì?
Đánh giá nhà cung cấp tiếng Anh là Supplier Evaluation /səˈplaɪə ˌɛvəˈluːʃən/. Quá trình xem xét và đánh giá các nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí nhất định để đảm bảo chất lượng và phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supplier Evaluation
Ví dụ câu với Đánh giá nhà cung cấp / Supplier Evaluation
- 1
Chúng tôi thực hiện đánh giá nhà cung cấp hàng năm để đảm bảo chất lượng dịch vụ.
We conduct annual supplier evaluations to ensure service quality.
- 2
Đánh giá nhà cung cấp giúp doanh nghiệp chọn lựa đối tác phù hợp.
Supplier evaluation helps the company choose suitable partners.
Ghi chú dùng từ Đánh giá nhà cung cấp
Đánh giá nhà cung cấp là quá trình kiểm tra, xếp hạng các nhà cung cấp dựa trên tiêu chí như chất lượng, giá cả, và độ tin cậy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Procurement' (mua sắm), 'Vendor' (nhà cung cấp), và 'Quality Assurance' (đảm bảo chất lượng).
Video minh hoạ Đánh giá nhà cung cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đánh giá nhà cung cấp
Câu hỏi thường gặp về "Đánh giá nhà cung cấp"
Đánh giá nhà cung cấp tiếng Anh là gì?
Đánh giá nhà cung cấp tiếng Anh là "Supplier Evaluation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xem xét và đánh giá các nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí nhất định để đảm bảo chất lượng và phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.
"Supplier Evaluation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supplier Evaluation" nghĩa tiếng Việt là "Đánh giá nhà cung cấp". Đánh giá nhà cung cấp là quá trình kiểm tra, xếp hạng các nhà cung cấp dựa trên tiêu chí như chất lượng, giá cả, và độ tin cậy.
Phát âm "Supplier Evaluation" như thế nào?
"Supplier Evaluation" có phiên âm IPA /səˈplaɪə ˌɛvəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supplier Evaluation"?
We conduct annual supplier evaluations to ensure service quality. — Chúng tôi thực hiện đánh giá nhà cung cấp hàng năm để đảm bảo chất lượng dịch vụ.