The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá nhà tiếng Anh là gì?

Giá nhà tiếng Anh là House price /haʊs praɪs/. Giá trị của một ngôi nhà trên thị trường bất động sản.

Hình minh hoạ "Giá nhà" tiếng Anh là "House price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

House price

Danh từ
/haʊs praɪs/

Ví dụ câu với Giá nhà / House price

  1. 1

    Giá nhà ở thành phố đang tăng lên.

    House prices are rising in the city.

  2. 2

    Chúng tôi đang xem xét mua nhà vì giá nhà đang giảm.

    We are considering buying a house because house prices are decreasing.

Ghi chú dùng từ Giá nhà

Giá nhà đề cập đến giá trị của nhà trên thị trường. Các từ liên quan: 'real estate' (bất động sản), 'property' (tài sản), 'mortgage' (khoản vay thế chấp).

Video minh hoạ Giá nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giá nhà

Câu hỏi thường gặp về "Giá nhà"

Giá nhà tiếng Anh là gì?

Giá nhà tiếng Anh là "House price" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của một ngôi nhà trên thị trường bất động sản.

"House price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"House price" nghĩa tiếng Việt là "Giá nhà". Giá nhà đề cập đến giá trị của nhà trên thị trường.

Phát âm "House price" như thế nào?

"House price" có phiên âm IPA /haʊs praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "House price"?

House prices are rising in the city. — Giá nhà ở thành phố đang tăng lên.