The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xi đánh giày tiếng Anh là gì?

xi đánh giày tiếng Anh là shoe polish /ʃu ˈpɑlɪʃ/. Chất dùng để làm bóng và làm sạch giày da.

Hình minh hoạ "xi đánh giày" tiếng Anh là "shoe polish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoe polish

Danh từ
/ʃu ˈpɑlɪʃ/

Ví dụ câu với xi đánh giày / shoe polish

  1. 1

    Tôi cần mua xi đánh giày mới để làm bóng đôi giày của mình.

    I need to buy new shoe polish to shine my shoes.

  2. 2

    Anh ấy dùng xi đánh giày để giữ cho giày của mình luôn mới.

    He uses shoe polish to keep his shoes looking new.

Ghi chú dùng từ xi đánh giày

Xi đánh giày là chất dùng để làm bóng và làm sạch giày da. Các từ liên quan: 'shoe cleaner' (chất làm sạch giày), 'shoe brush' (bàn chải đánh giày), 'leather conditioner' (dưỡng da).

Video minh hoạ xi đánh giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xi đánh giày

Câu hỏi thường gặp về "xi đánh giày"

Xi đánh giày tiếng Anh là gì?

Xi đánh giày tiếng Anh là "shoe polish" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm bóng và làm sạch giày da.

"shoe polish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoe polish" nghĩa tiếng Việt là "xi đánh giày". Xi đánh giày là chất dùng để làm bóng và làm sạch giày da.

Phát âm "shoe polish" như thế nào?

"shoe polish" có phiên âm IPA /ʃu ˈpɑlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoe polish"?

I need to buy new shoe polish to shine my shoes. — Tôi cần mua xi đánh giày mới để làm bóng đôi giày của mình.