Tiếng Việt
Đánh mất cơ hội tiếng Anh là gì?
đánh mất cơ hội tiếng Anh là miss opportunity /mɪs ˌɒpəˈtjuːnɪti/. bỏ lỡ một cơ hội hoặc cơ hội quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miss opportunity
Ví dụ câu với đánh mất cơ hội / miss opportunity
- 1
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội để thăng tiến trong công việc.
He missed the opportunity to advance in his career.
- 2
Cô ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội du lịch nước ngoài.
She didn't want to miss the chance to travel abroad.
Ghi chú dùng từ đánh mất cơ hội
Đánh mất cơ hội là hành động bỏ lỡ một dịp tốt để thành công hoặc trải nghiệm mới. Các từ liên quan: opportunity (cơ hội), chance (cơ hội), failure (thất bại).
Video minh hoạ đánh mất cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh mất cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "đánh mất cơ hội"
Đánh mất cơ hội tiếng Anh là gì?
Đánh mất cơ hội tiếng Anh là "miss opportunity" (động từ), nghĩa là: bỏ lỡ một cơ hội hoặc cơ hội quan trọng.
"miss opportunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miss opportunity" nghĩa tiếng Việt là "đánh mất cơ hội". Đánh mất cơ hội là hành động bỏ lỡ một dịp tốt để thành công hoặc trải nghiệm mới.
Phát âm "miss opportunity" như thế nào?
"miss opportunity" có phiên âm IPA /mɪs ˌɒpəˈtjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miss opportunity"?
He missed the opportunity to advance in his career. — Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội để thăng tiến trong công việc.