The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh nhịp tiếng Anh là gì?

đánh nhịp tiếng Anh là Conducting /kənˈdʌktɪŋ/. Hành động chỉ huy hoặc điều khiển nhạc cụ hoặc dàn nhạc để duy trì nhịp điệu.

Hình minh hoạ "đánh nhịp" tiếng Anh là "Conducting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conducting

Danh từ
/kənˈdʌktɪŋ/

Ví dụ câu với đánh nhịp / Conducting

  1. 1

    Nhà soạn nhạc đã hướng dẫn người chỉ huy trong buổi hòa nhạc.

    The composer guided the conductor during the concert.

  2. 2

    Người chỉ huy đã đánh nhịp cho cả dàn nhạc.

    The conductor kept the beat for the entire orchestra.

Ghi chú dùng từ đánh nhịp

Đánh nhịp là hành động điều khiển nhịp điệu trong âm nhạc, thường do người chỉ huy thực hiện. Các thuật ngữ liên quan: 'beat' (nhịp), 'tempo' (tốc độ), 'orchestra' (dàn nhạc).

Video minh hoạ đánh nhịp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh nhịp

Câu hỏi thường gặp về "đánh nhịp"

Đánh nhịp tiếng Anh là gì?

Đánh nhịp tiếng Anh là "Conducting" (danh từ), nghĩa là: Hành động chỉ huy hoặc điều khiển nhạc cụ hoặc dàn nhạc để duy trì nhịp điệu.

"Conducting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conducting" nghĩa tiếng Việt là "đánh nhịp". Đánh nhịp là hành động điều khiển nhịp điệu trong âm nhạc, thường do người chỉ huy thực hiện.

Phát âm "Conducting" như thế nào?

"Conducting" có phiên âm IPA /kənˈdʌktɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conducting"?

The composer guided the conductor during the concert. — Nhà soạn nhạc đã hướng dẫn người chỉ huy trong buổi hòa nhạc.