Tiếng Việt
Danh vọng tiếng Anh là gì?
danh vọng tiếng Anh là fame /feɪm/. Danh vọng là sự nổi tiếng và được kính trọng trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fame
Ví dụ câu với danh vọng / fame
- 1
Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ thuật vì tài năng của mình.
He is famous in the art world for his talent.
- 2
Cô ấy đã đạt được danh vọng sau nhiều năm cống hiến.
She gained fame after many years of dedication.
Ghi chú dùng từ danh vọng
Danh vọng liên quan đến sự nổi tiếng và uy tín. Các từ liên quan gồm có 'reputation' (danh tiếng), 'popularity' (sự phổ biến), 'prestige' (uy tín).
Video minh hoạ danh vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh vọng
Câu hỏi thường gặp về "danh vọng"
Danh vọng tiếng Anh là gì?
Danh vọng tiếng Anh là "fame" (danh từ), nghĩa là: Danh vọng là sự nổi tiếng và được kính trọng trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nào đó.
"fame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fame" nghĩa tiếng Việt là "danh vọng". Danh vọng liên quan đến sự nổi tiếng và uy tín.
Phát âm "fame" như thế nào?
"fame" có phiên âm IPA /feɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fame"?
He is famous in the art world for his talent. — Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ thuật vì tài năng của mình.