Tiếng Việt
Tên tuổi tiếng Anh là gì?
tên tuổi tiếng Anh là fame /feɪm/. Danh tiếng, sự nổi tiếng của một người hoặc một vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fame
Ví dụ câu với tên tuổi / fame
- 1
Anh ấy nổi tiếng vì tài năng âm nhạc của mình.
He became famous for his musical talent.
- 2
Công ty này đã đạt được danh tiếng toàn cầu.
This company has gained international fame.
Ghi chú dùng từ tên tuổi
Từ 'fame' dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc danh tiếng của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'celebrity' (người nổi tiếng), 'renown' (danh tiếng lớn), 'notoriety' (tiếng xấu).
Video minh hoạ tên tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên tuổi
Câu hỏi thường gặp về "tên tuổi"
Tên tuổi tiếng Anh là gì?
Tên tuổi tiếng Anh là "fame" (danh từ), nghĩa là: Danh tiếng, sự nổi tiếng của một người hoặc một vật.
"fame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fame" nghĩa tiếng Việt là "tên tuổi". Từ 'fame' dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc danh tiếng của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "fame" như thế nào?
"fame" có phiên âm IPA /feɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fame"?
He became famous for his musical talent. — Anh ấy nổi tiếng vì tài năng âm nhạc của mình.