Tiếng Việt
Dao cạo râu tiếng Anh là gì?
dao cạo râu tiếng Anh là razor /ˈreɪzə/. Dụng cụ dùng để cắt hoặc cạo lớp lông, tóc trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
razor
Ví dụ câu với dao cạo râu / razor
- 1
Tôi dùng dao cạo râu mỗi sáng để làm sạch khuôn mặt.
He bought a new razor to shave more comfortably.
- 2
Dao cạo râu của anh ấy rất sắc bén.
Her razor is very sharp, so she must be careful.
Ghi chú dùng từ dao cạo râu
Dao cạo râu là dụng cụ cắt lông hoặc tóc trên da, thường dùng để cạo râu hoặc tóc. Các từ liên quan: 'shaving cream' (kem cạo râu), 'blades' (lưỡi dao), 'shave' (cạo râu).
Video minh hoạ dao cạo râu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao cạo râu
Câu hỏi thường gặp về "dao cạo râu"
Dao cạo râu tiếng Anh là gì?
Dao cạo râu tiếng Anh là "razor" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để cắt hoặc cạo lớp lông, tóc trên da.
"razor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"razor" nghĩa tiếng Việt là "dao cạo râu". Dao cạo râu là dụng cụ cắt lông hoặc tóc trên da, thường dùng để cạo râu hoặc tóc.
Phát âm "razor" như thế nào?
"razor" có phiên âm IPA /ˈreɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "razor"?
He bought a new razor to shave more comfortably. — Tôi dùng dao cạo râu mỗi sáng để làm sạch khuôn mặt.