The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưỡi dao cạo tiếng Anh là gì?

lưỡi dao cạo tiếng Anh là razor blade /ˈreɪzər bleɪd/. Lưỡi dao dùng để cạo râu hoặc cạo tóc, thường làm bằng kim loại sắc bén.

Hình minh hoạ "lưỡi dao cạo" tiếng Anh là "razor blade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

razor blade

Danh từ
/ˈreɪzər bleɪd/

Ví dụ câu với lưỡi dao cạo / razor blade

  1. 1

    Anh ấy cắt tay mình bằng lưỡi dao cạo sắc nhọn.

    He cut his hand with a sharp razor blade.

  2. 2

    Lưỡi dao cạo cần được thay định kỳ để đảm bảo an toàn.

    The razor blade needs to be replaced regularly for safety.

Ghi chú dùng từ lưỡi dao cạo

Lưỡi dao cạo là dụng cụ cắt sắc bén, liên quan đến các thuật ngữ như 'razor' (dao cạo), 'shaving' (cạo râu), và 'blade' (lưỡi dao).

Video minh hoạ lưỡi dao cạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưỡi dao cạo

Câu hỏi thường gặp về "lưỡi dao cạo"

Lưỡi dao cạo tiếng Anh là gì?

Lưỡi dao cạo tiếng Anh là "razor blade" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao dùng để cạo râu hoặc cạo tóc, thường làm bằng kim loại sắc bén.

"razor blade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"razor blade" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi dao cạo". Lưỡi dao cạo là dụng cụ cắt sắc bén, liên quan đến các thuật ngữ như 'razor' (dao cạo), 'shaving' (cạo râu), và 'blade' (lưỡi dao).

Phát âm "razor blade" như thế nào?

"razor blade" có phiên âm IPA /ˈreɪzər bleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "razor blade"?

He cut his hand with a sharp razor blade. — Anh ấy cắt tay mình bằng lưỡi dao cạo sắc nhọn.