The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốc móng chân tiếng Anh là gì?

ốc móng chân tiếng Anh là Chinese razor shell /ˈtʃaɪniːz ˈreɪzə ʃel/. Một loại sò biển có hình dáng giống chiếc dao cạo, thường sống trong cát hoặc đáy biển.

Hình minh hoạ "ốc móng chân" tiếng Anh là "Chinese razor shell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese razor shell

Danh từ
/ˈtʃaɪniːz ˈreɪzə ʃel/

Ví dụ câu với ốc móng chân / Chinese razor shell

  1. 1

    Tôi đã thấy ốc móng chân trên bãi biển hôm qua.

    I saw a Chinese razor shell on the beach yesterday.

  2. 2

    Ốc móng chân thường được dùng làm thức ăn trong các món hải sản.

    Chinese razor shells are often used in seafood dishes.

Ghi chú dùng từ ốc móng chân

Ốc móng chân là loại sò có hình dạng đặc biệt, thường gọi là razor shell do hình dáng dài mảnh như dao cạo. Các từ liên quan: shell (vỏ sò), mollusk (động vật thân mềm), seafood (hải sản).

Video minh hoạ ốc móng chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ốc móng chân

Câu hỏi thường gặp về "ốc móng chân"

Ốc móng chân tiếng Anh là gì?

Ốc móng chân tiếng Anh là "Chinese razor shell" (danh từ), nghĩa là: Một loại sò biển có hình dáng giống chiếc dao cạo, thường sống trong cát hoặc đáy biển.

"Chinese razor shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese razor shell" nghĩa tiếng Việt là "ốc móng chân". Ốc móng chân là loại sò có hình dạng đặc biệt, thường gọi là razor shell do hình dáng dài mảnh như dao cạo.

Phát âm "Chinese razor shell" như thế nào?

"Chinese razor shell" có phiên âm IPA /ˈtʃaɪniːz ˈreɪzə ʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese razor shell"?

I saw a Chinese razor shell on the beach yesterday. — Tôi đã thấy ốc móng chân trên bãi biển hôm qua.