Tiếng Việt
Ốc móng tay tiếng Anh là gì?
ốc móng tay tiếng Anh là razor shell /ˈreɪzə ʃel/. Con sò nhỏ, hình dạng dài, thường sống trong cát hoặc đáy biển, có vỏ cứng và mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
razor shell
Ví dụ câu với ốc móng tay / razor shell
- 1
Tôi đã bắt được một con ốc móng tay lớn khi đi biển.
I found a large razor shell while walking on the beach.
- 2
Ốc móng tay thường được dùng để làm món ăn hải sản.
Razor shells are often used in seafood dishes.
Ghi chú dùng từ ốc móng tay
Ốc móng tay là loại sò nhỏ, sống trong môi trường biển. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ sò), 'mollusk' (động vật thân mềm), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ ốc móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc móng tay
Câu hỏi thường gặp về "ốc móng tay"
Ốc móng tay tiếng Anh là gì?
Ốc móng tay tiếng Anh là "razor shell" (danh từ), nghĩa là: Con sò nhỏ, hình dạng dài, thường sống trong cát hoặc đáy biển, có vỏ cứng và mỏng.
"razor shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"razor shell" nghĩa tiếng Việt là "ốc móng tay". Ốc móng tay là loại sò nhỏ, sống trong môi trường biển.
Phát âm "razor shell" như thế nào?
"razor shell" có phiên âm IPA /ˈreɪzə ʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "razor shell"?
I found a large razor shell while walking on the beach. — Tôi đã bắt được một con ốc móng tay lớn khi đi biển.