Tiếng Việt
Người thái tiếng Anh là gì?
người thái tiếng Anh là Thai people /taɪ ˈpipəl/. Người Thái là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Thái Lan và các khu vực lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thai people
Ví dụ câu với người thái / Thai people
- 1
Người Thái thường mặc trang phục truyền thống vào các dịp lễ hội.
Thai people often wear traditional clothing during festivals.
- 2
Ẩm thực Thái nổi tiếng với món ăn cay và hương vị đặc trưng.
Thai cuisine is famous for its spicy dishes and distinctive flavors.
Ghi chú dùng từ người thái
Người Thái là dân tộc thiểu số chính ở Thái Lan. Các thuật ngữ liên quan: 'Thai language' (tiếng Thái), 'Thai culture' (văn hóa Thái), 'Bangkok' (Thủ đô Thái Lan).
Video minh hoạ người thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thái
Câu hỏi thường gặp về "người thái"
Người thái tiếng Anh là gì?
Người thái tiếng Anh là "Thai people" (danh từ), nghĩa là: Người Thái là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Thái Lan và các khu vực lân cận.
"Thai people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thai people" nghĩa tiếng Việt là "người thái". Người Thái là dân tộc thiểu số chính ở Thái Lan.
Phát âm "Thai people" như thế nào?
"Thai people" có phiên âm IPA /taɪ ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thai people"?
Thai people often wear traditional clothing during festivals. — Người Thái thường mặc trang phục truyền thống vào các dịp lễ hội.