Tiếng Việt
É tiếng Anh là gì?
É tiếng Anh là Thai basil /θaɪ ˈbæzəl/. Húng quế Thái, loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Thái Lan và Việt Nam, có lá nhỏ, mùi thơm đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thai basil
Ví dụ câu với É / Thai basil
- 1
Tôi thích thêm lá húng quế Thái vào món phở để tăng hương vị.
I like to add Thai basil to my pho to enhance the flavor.
- 2
Món gỏi cuốn thường dùng lá húng quế Thái để làm nổi bật hương vị.
Spring rolls often include Thai basil to bring out the taste.
Ghi chú dùng từ É
Húng quế Thái là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'herb' (rau thơm), 'cilantro' (ngò rí), 'mint' (bạc hà).
Video minh hoạ É
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với É
Câu hỏi thường gặp về "É"
É tiếng Anh là gì?
É tiếng Anh là "Thai basil" (danh từ), nghĩa là: Húng quế Thái, loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Thái Lan và Việt Nam, có lá nhỏ, mùi thơm đặc trưng.
"Thai basil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thai basil" nghĩa tiếng Việt là "É". Húng quế Thái là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.
Phát âm "Thai basil" như thế nào?
"Thai basil" có phiên âm IPA /θaɪ ˈbæzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thai basil"?
I like to add Thai basil to my pho to enhance the flavor. — Tôi thích thêm lá húng quế Thái vào món phở để tăng hương vị.