Tiếng Việt
Đạo đức kinh doanh tiếng Anh là gì?
đạo đức kinh doanh tiếng Anh là business ethics /ˈbɪznəs ˈɛθɪks/. Nguyên tắc đạo đức trong hoạt động kinh doanh, nhấn mạnh tính trung thực, công bằng và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business ethics
Ví dụ câu với đạo đức kinh doanh / business ethics
- 1
Doanh nghiệp cần tuân thủ đạo đức kinh doanh để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Businesses must adhere to business ethics to build trust with customers.
- 2
Vi phạm đạo đức kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và mất uy tín.
Violating business ethics can lead to legal consequences and loss of reputation.
Ghi chú dùng từ đạo đức kinh doanh
Đạo đức kinh doanh liên quan đến các nguyên tắc đạo đức trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'integrity' (tính chính trực), 'transparency' (minh bạch), và 'corporate social responsibility' (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp).
Video minh hoạ đạo đức kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo đức kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "đạo đức kinh doanh"
Đạo đức kinh doanh tiếng Anh là gì?
Đạo đức kinh doanh tiếng Anh là "business ethics" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc đạo đức trong hoạt động kinh doanh, nhấn mạnh tính trung thực, công bằng và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
"business ethics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business ethics" nghĩa tiếng Việt là "đạo đức kinh doanh". Đạo đức kinh doanh liên quan đến các nguyên tắc đạo đức trong kinh doanh.
Phát âm "business ethics" như thế nào?
"business ethics" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈɛθɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business ethics"?
Businesses must adhere to business ethics to build trust with customers. — Doanh nghiệp cần tuân thủ đạo đức kinh doanh để xây dựng lòng tin với khách hàng.