Tiếng Việt
Gia đạo tiếng Anh là gì?
gia đạo tiếng Anh là family ethics /ˈfæməli ˈɛθɪks/. Đạo lý và quy tắc ứng xử trong gia đình, nhấn mạnh mối quan hệ và trách nhiệm giữa các thành viên trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family ethics
Ví dụ câu với gia đạo / family ethics
- 1
Gia đạo tốt đẹp giúp gia đình hòa thuận và hạnh phúc.
A strong family ethics fosters harmony and happiness within the family.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, gia đạo luôn được đặt lên hàng đầu.
In Vietnamese culture, family ethics are always prioritized.
Ghi chú dùng từ gia đạo
Gia đạo đề cập đến đạo lý và quy tắc ứng xử trong gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đạo đức gia đình' (family morality), 'nghi lễ gia đình' (family rituals), và 'trách nhiệm gia đình' (family responsibilities).
Video minh hoạ gia đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đạo
Câu hỏi thường gặp về "gia đạo"
Gia đạo tiếng Anh là gì?
Gia đạo tiếng Anh là "family ethics" (danh từ), nghĩa là: Đạo lý và quy tắc ứng xử trong gia đình, nhấn mạnh mối quan hệ và trách nhiệm giữa các thành viên trong gia đình.
"family ethics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family ethics" nghĩa tiếng Việt là "gia đạo". Gia đạo đề cập đến đạo lý và quy tắc ứng xử trong gia đình.
Phát âm "family ethics" như thế nào?
"family ethics" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈɛθɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family ethics"?
A strong family ethics fosters harmony and happiness within the family. — Gia đạo tốt đẹp giúp gia đình hòa thuận và hạnh phúc.