Tiếng Việt
Nhân luân tiếng Anh là gì?
nhân luân tiếng Anh là human ethics /ˈhjuː.mən ˈɛθ.ɪks/. Đạo đức con người, các nguyên tắc đạo đức hướng dẫn hành xử của con người trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human ethics
Ví dụ câu với nhân luân / human ethics
- 1
Nhân luân đòi hỏi mọi người phải tôn trọng lẫn nhau.
Human ethics require everyone to respect each other.
- 2
Việc tuân thủ nhân luân là nền tảng của một xã hội văn minh.
Adhering to human ethics is the foundation of a civilized society.
Ghi chú dùng từ nhân luân
Nhân luân đề cập đến các nguyên tắc đạo đức chung của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có đạo đức (ethics), luân lý (morality), và nhân phẩm (human dignity).
Video minh hoạ nhân luân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân luân
Câu hỏi thường gặp về "nhân luân"
Nhân luân tiếng Anh là gì?
Nhân luân tiếng Anh là "human ethics" (danh từ), nghĩa là: Đạo đức con người, các nguyên tắc đạo đức hướng dẫn hành xử của con người trong xã hội.
"human ethics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human ethics" nghĩa tiếng Việt là "nhân luân". Nhân luân đề cập đến các nguyên tắc đạo đức chung của con người.
Phát âm "human ethics" như thế nào?
"human ethics" có phiên âm IPA /ˈhjuː.mən ˈɛθ.ɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human ethics"?
Human ethics require everyone to respect each other. — Nhân luân đòi hỏi mọi người phải tôn trọng lẫn nhau.