The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáo hạn ngân hàng tiếng Anh là gì?

đáo hạn ngân hàng tiếng Anh là bank loan maturity /bæŋk loʊn məˈtʃʊrɪti/. Thời điểm ngân hàng yêu cầu thanh toán khoản vay đã đến hạn.

Hình minh hoạ "đáo hạn ngân hàng" tiếng Anh là "bank loan maturity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bank loan maturity

Danh từ
/bæŋk loʊn məˈtʃʊrɪti/

Ví dụ câu với đáo hạn ngân hàng / bank loan maturity

  1. 1

    The bank loan maturity date is next month.

    Ngày đáo hạn ngân hàng là tháng tới.

  2. 2

    We need to prepare for the bank loan maturity.

    Chúng ta cần chuẩn bị cho ngày đáo hạn ngân hàng.

Ghi chú dùng từ đáo hạn ngân hàng

Đáo hạn ngân hàng đề cập đến ngày hết hạn của khoản vay ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'maturity date' (ngày đáo hạn), 'loan repayment' (trả nợ vay), 'interest rate' (lãi suất).

Video minh hoạ đáo hạn ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáo hạn ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "đáo hạn ngân hàng"

Đáo hạn ngân hàng tiếng Anh là gì?

Đáo hạn ngân hàng tiếng Anh là "bank loan maturity" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm ngân hàng yêu cầu thanh toán khoản vay đã đến hạn.

"bank loan maturity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bank loan maturity" nghĩa tiếng Việt là "đáo hạn ngân hàng". Đáo hạn ngân hàng đề cập đến ngày hết hạn của khoản vay ngân hàng.

Phát âm "bank loan maturity" như thế nào?

"bank loan maturity" có phiên âm IPA /bæŋk loʊn məˈtʃʊrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bank loan maturity"?

Ngày đáo hạn ngân hàng là tháng tới. — The bank loan maturity date is next month.