The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ trưởng thành tiếng Anh là gì?

lễ trưởng thành tiếng Anh là maturity ceremony /məˈtʃʊər.ɪ.ti ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ trưởng thành là một buổi lễ hoặc sự kiện đánh dấu việc một người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành, thường kèm theo các nghi lễ truyền thống.

Hình minh hoạ "lễ trưởng thành" tiếng Anh là "maturity ceremony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maturity ceremony

Danh từ
/məˈtʃʊər.ɪ.ti ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

Ví dụ câu với lễ trưởng thành / maturity ceremony

  1. 1

    Trong lễ trưởng thành, các thanh niên thường nhận quà và lời chúc phúc từ gia đình và cộng đồng.

    During the maturity ceremony, young people often receive gifts and blessings from their family and community.

  2. 2

    Lễ trưởng thành là một bước quan trọng trong đời của mỗi người, thể hiện sự trưởng thành về mặt tâm lý và xã hội.

    The maturity ceremony is an important milestone in everyone's life, representing psychological and social maturity.

Ghi chú dùng từ lễ trưởng thành

Lễ trưởng thành là một nghi lễ truyền thống thể hiện sự trưởng thành của người trẻ. Các từ liên quan: 'coming of age' (đến tuổi trưởng thành), 'initiation' (lễ khởi đầu), 'adulthood' (tuổi trưởng thành).

Video minh hoạ lễ trưởng thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ trưởng thành

Câu hỏi thường gặp về "lễ trưởng thành"

Lễ trưởng thành tiếng Anh là gì?

Lễ trưởng thành tiếng Anh là "maturity ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ trưởng thành là một buổi lễ hoặc sự kiện đánh dấu việc một người đã đạt đến độ tuổi trưởng thành, thường kèm theo các nghi lễ truyền thống.

"maturity ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maturity ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ trưởng thành". Lễ trưởng thành là một nghi lễ truyền thống thể hiện sự trưởng thành của người trẻ.

Phát âm "maturity ceremony" như thế nào?

"maturity ceremony" có phiên âm IPA /məˈtʃʊər.ɪ.ti ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maturity ceremony"?

During the maturity ceremony, young people often receive gifts and blessings from their family and community. — Trong lễ trưởng thành, các thanh niên thường nhận quà và lời chúc phúc từ gia đình và cộng đồng.