Tiếng Việt
Tín đồ tiếng Anh là gì?
tín đồ tiếng Anh là believer /bəˈlivər/. Người tin vào một tôn giáo hoặc niềm tin nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
believer
Ví dụ câu với tín đồ / believer
- 1
Anh ấy là một tín đồ của đạo Phật.
He is a devout believer in Buddhism.
- 2
Cô ấy là tín đồ trung thành của đạo Thiên Chúa.
She is a faithful believer of Christianity.
Ghi chú dùng từ tín đồ
Tín đồ thường dùng để chỉ người theo một tôn giáo hoặc niềm tin. Các từ liên quan gồm 'faithful' (trung thành), 'devout' ( sùng đạo), 'adherent' (người theo đạo).
Video minh hoạ tín đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín đồ
Câu hỏi thường gặp về "tín đồ"
Tín đồ tiếng Anh là gì?
Tín đồ tiếng Anh là "believer" (danh từ), nghĩa là: Người tin vào một tôn giáo hoặc niềm tin nào đó.
"believer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"believer" nghĩa tiếng Việt là "tín đồ". Tín đồ thường dùng để chỉ người theo một tôn giáo hoặc niềm tin.
Phát âm "believer" như thế nào?
"believer" có phiên âm IPA /bəˈlivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "believer"?
He is a devout believer in Buddhism. — Anh ấy là một tín đồ của đạo Phật.