Tiếng Việt
Lễ bái tiếng Anh là gì?
lễ bái tiếng Anh là religious worship /rɪˈlɪ.dʒəs ˈwɝː.ʃɪp/. Hành động thể hiện lòng thành kính hoặc tôn kính qua các nghi lễ tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
religious worship
Ví dụ câu với lễ bái / religious worship
- 1
Người dân tham gia lễ bái hàng năm tại đền thờ.
People participate in annual religious worship at the temple.
- 2
Lễ bái là phần quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo.
Religious worship is an important part of religious ceremonies.
Ghi chú dùng từ lễ bái
Lễ bái là hoạt động thể hiện lòng thành kính trong tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'ceremony' (nghi lễ), 'ritual' (nghi thức), 'devotion' (lòng thành kính).
Video minh hoạ lễ bái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ bái
Câu hỏi thường gặp về "lễ bái"
Lễ bái tiếng Anh là gì?
Lễ bái tiếng Anh là "religious worship" (danh từ), nghĩa là: Hành động thể hiện lòng thành kính hoặc tôn kính qua các nghi lễ tôn giáo.
"religious worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"religious worship" nghĩa tiếng Việt là "lễ bái". Lễ bái là hoạt động thể hiện lòng thành kính trong tôn giáo.
Phát âm "religious worship" như thế nào?
"religious worship" có phiên âm IPA /rɪˈlɪ.dʒəs ˈwɝː.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "religious worship"?
People participate in annual religious worship at the temple. — Người dân tham gia lễ bái hàng năm tại đền thờ.