The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đảo nghịch tiếng Anh là gì?

đảo nghịch tiếng Anh là Invert /ˈɪnvɜrt/. đảo ngược hoặc lật ngược vị trí hoặc hướng của cái gì đó.

Hình minh hoạ "đảo nghịch" tiếng Anh là "Invert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invert

Động từ
/ˈɪnvɜrt/

Ví dụ câu với đảo nghịch / Invert

  1. 1

    Bạn cần đảo ngược hình ảnh để xem rõ hơn.

    You need to invert the image to see it more clearly.

  2. 2

    Hãy đảo ngược bản vẽ để kiểm tra các chi tiết phía sau.

    Invert the drawing to check the details at the back.

Ghi chú dùng từ đảo nghịch

Đảo nghịch là hành động lật ngược hoặc xoay ngược thứ gì đó. Các từ liên quan: 'reverse' (đảo ngược), 'flip' (lật), 'upend' (đảo ngược hoàn toàn).

Video minh hoạ đảo nghịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đảo nghịch

Câu hỏi thường gặp về "đảo nghịch"

Đảo nghịch tiếng Anh là gì?

Đảo nghịch tiếng Anh là "Invert" (động từ), nghĩa là: đảo ngược hoặc lật ngược vị trí hoặc hướng của cái gì đó.

"Invert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invert" nghĩa tiếng Việt là "đảo nghịch". Đảo nghịch là hành động lật ngược hoặc xoay ngược thứ gì đó.

Phát âm "Invert" như thế nào?

"Invert" có phiên âm IPA /ˈɪnvɜrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invert"?

You need to invert the image to see it more clearly. — Bạn cần đảo ngược hình ảnh để xem rõ hơn.