Tiếng Việt
Đạo phật tiếng Anh là gì?
đạo phật tiếng Anh là buddhism /ˈbudɪzəm/. Phật giáo là tôn giáo và triết lý dựa trên các lời dạy của Đức Phật, nhấn mạnh vào thiền định, từ bi và giác ngộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buddhism
Ví dụ câu với đạo phật / buddhism
- 1
Anh ấy theo đạo Phật để tìm sự bình an trong tâm hồn.
He practices Buddhism to find peace of mind.
- 2
Phật giáo có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và nghệ thuật của nhiều quốc gia châu Á.
Buddhism has a significant influence on the culture and art of many Asian countries.
Ghi chú dùng từ đạo phật
Đạo Phật là tôn giáo lớn bắt nguồn từ Ấn Độ, liên quan đến thiền và giác ngộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thiền' (meditation), 'giác ngộ' (enlightenment), và 'từ bi' (compassion).
Video minh hoạ đạo phật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo phật
Câu hỏi thường gặp về "đạo phật"
Đạo phật tiếng Anh là gì?
Đạo phật tiếng Anh là "buddhism" (danh từ), nghĩa là: Phật giáo là tôn giáo và triết lý dựa trên các lời dạy của Đức Phật, nhấn mạnh vào thiền định, từ bi và giác ngộ.
"buddhism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buddhism" nghĩa tiếng Việt là "đạo phật". Đạo Phật là tôn giáo lớn bắt nguồn từ Ấn Độ, liên quan đến thiền và giác ngộ.
Phát âm "buddhism" như thế nào?
"buddhism" có phiên âm IPA /ˈbudɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buddhism"?
He practices Buddhism to find peace of mind. — Anh ấy theo đạo Phật để tìm sự bình an trong tâm hồn.