The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đào tạo lại tiếng Anh là gì?

đào tạo lại tiếng Anh là retrain /riˈtreɪn/. đào tạo lại để nâng cao kỹ năng hoặc thích nghi với công việc mới.

Hình minh hoạ "đào tạo lại" tiếng Anh là "retrain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retrain

Động từ
/riˈtreɪn/

Ví dụ câu với đào tạo lại / retrain

  1. 1

    Công nhân cần được đào tạo lại để sử dụng công nghệ mới.

    The workers need to be retrained to operate the new machinery.

  2. 2

    Chương trình đào tạo lại giúp nhân viên thích nghi với các quy trình mới.

    The retraining program helps employees adapt to new procedures.

Ghi chú dùng từ đào tạo lại

Đào tạo lại là quá trình huấn luyện để cải thiện kỹ năng hoặc thích nghi với thay đổi. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'retraining' (đào tạo lại), 'upskilling' (nâng cao kỹ năng).

Video minh hoạ đào tạo lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đào tạo lại

Câu hỏi thường gặp về "đào tạo lại"

Đào tạo lại tiếng Anh là gì?

Đào tạo lại tiếng Anh là "retrain" (động từ), nghĩa là: đào tạo lại để nâng cao kỹ năng hoặc thích nghi với công việc mới.

"retrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retrain" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo lại". Đào tạo lại là quá trình huấn luyện để cải thiện kỹ năng hoặc thích nghi với thay đổi.

Phát âm "retrain" như thế nào?

"retrain" có phiên âm IPA /riˈtreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retrain"?

The workers need to be retrained to operate the new machinery. — Công nhân cần được đào tạo lại để sử dụng công nghệ mới.