The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đào tạo nhân lực tiếng Anh là gì?

đào tạo nhân lực tiếng Anh là human resource training /ˈhjumən ˈrisɔrs ˈtreɪnɪŋ/. Quá trình phát triển kỹ năng và kiến thức cho nhân viên để nâng cao năng lực làm việc.

Hình minh hoạ "đào tạo nhân lực" tiếng Anh là "human resource training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human resource training

Danh từ
/ˈhjumən ˈrisɔrs ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với đào tạo nhân lực / human resource training

  1. 1

    Công ty đầu tư nhiều vào đào tạo nhân lực để nâng cao hiệu quả làm việc.

    The company invests heavily in human resource training to improve work efficiency.

  2. 2

    Đào tạo nhân lực là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp.

    Human resource training is a key factor for the growth of a business.

Ghi chú dùng từ đào tạo nhân lực

Đào tạo nhân lực giúp nâng cao kỹ năng cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'training' (đào tạo), 'development' (phát triển), 'skills' (kỹ năng).

Video minh hoạ đào tạo nhân lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đào tạo nhân lực

Câu hỏi thường gặp về "đào tạo nhân lực"

Đào tạo nhân lực tiếng Anh là gì?

Đào tạo nhân lực tiếng Anh là "human resource training" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát triển kỹ năng và kiến thức cho nhân viên để nâng cao năng lực làm việc.

"human resource training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human resource training" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo nhân lực". Đào tạo nhân lực giúp nâng cao kỹ năng cho nhân viên.

Phát âm "human resource training" như thế nào?

"human resource training" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈrisɔrs ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human resource training"?

The company invests heavily in human resource training to improve work efficiency. — Công ty đầu tư nhiều vào đào tạo nhân lực để nâng cao hiệu quả làm việc.