Tiếng Việt
Đào tạo tại chỗ tiếng Anh là gì?
đào tạo tại chỗ tiếng Anh là on-the-job training /ɑn-ðə-ʤɑb ˈtreɪnɪŋ/. Đào tạo trong quá trình làm việc, giúp nhân viên học kỹ năng mới tại nơi làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on-the-job training
Ví dụ câu với đào tạo tại chỗ / on-the-job training
- 1
Công ty cung cấp đào tạo tại chỗ để nâng cao kỹ năng cho nhân viên mới.
The company provides on-the-job training to improve new employees' skills.
- 2
Đào tạo tại chỗ giúp nhân viên thích nghi nhanh với công việc.
On-the-job training helps employees adapt quickly to their tasks.
Ghi chú dùng từ đào tạo tại chỗ
Đào tạo tại chỗ là hình thức huấn luyện trực tiếp tại nơi làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'training' (đào tạo), 'apprenticeship' (học việc), 'mentoring' (hướng dẫn).
Video minh hoạ đào tạo tại chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đào tạo tại chỗ
Câu hỏi thường gặp về "đào tạo tại chỗ"
Đào tạo tại chỗ tiếng Anh là gì?
Đào tạo tại chỗ tiếng Anh là "on-the-job training" (danh từ), nghĩa là: Đào tạo trong quá trình làm việc, giúp nhân viên học kỹ năng mới tại nơi làm việc.
"on-the-job training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on-the-job training" nghĩa tiếng Việt là "đào tạo tại chỗ". Đào tạo tại chỗ là hình thức huấn luyện trực tiếp tại nơi làm việc.
Phát âm "on-the-job training" như thế nào?
"on-the-job training" có phiên âm IPA /ɑn-ðə-ʤɑb ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on-the-job training"?
The company provides on-the-job training to improve new employees' skills. — Công ty cung cấp đào tạo tại chỗ để nâng cao kỹ năng cho nhân viên mới.