Tiếng Việt
Đập tay tiếng Anh là gì?
đập tay tiếng Anh là high-five /haɪ-faɪv/. Nắm tay cao và vỗ vào nhau để chúc mừng hoặc thể hiện sự thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-five
Ví dụ câu với đập tay / high-five
- 1
Chúng tôi đã thực hiện một cú đập tay sau khi hoàn thành dự án.
We did a high-five after finishing the project.
- 2
Cô ấy vui vẻ đập tay với bạn bè để chào mừng.
She happily gave a high-five to her friends to celebrate.
Ghi chú dùng từ đập tay
Đập tay là hành động vỗ tay vào nhau để thể hiện sự vui mừng hoặc đồng thuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clap' (vỗ tay), 'fist bump' (đấm tay), và 'handshake' (bắt tay), đều là các hình thức giao tiếp bằng tay trong văn hóa xã hội.
Video minh hoạ đập tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đập tay
Câu hỏi thường gặp về "đập tay"
Đập tay tiếng Anh là gì?
Đập tay tiếng Anh là "high-five" (danh từ), nghĩa là: Nắm tay cao và vỗ vào nhau để chúc mừng hoặc thể hiện sự thân mật.
"high-five" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-five" nghĩa tiếng Việt là "đập tay". Đập tay là hành động vỗ tay vào nhau để thể hiện sự vui mừng hoặc đồng thuận.
Phát âm "high-five" như thế nào?
"high-five" có phiên âm IPA /haɪ-faɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-five"?
We did a high-five after finishing the project. — Chúng tôi đã thực hiện một cú đập tay sau khi hoàn thành dự án.