Tiếng Việt
Đập phá tiếng Anh là gì?
đập phá tiếng Anh là vandalize /ˈvændəlaɪz/. đập phá, làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản công cộng hoặc tư nhân một cách cố ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vandalize
Ví dụ câu với đập phá / vandalize
- 1
Họ đã vandalize trường học đêm qua.
They vandalized the school last night.
- 2
Cảnh sát đang điều tra vụ vandalize bức tường thành phố.
The police are investigating the vandalize of the city wall.
Ghi chú dùng từ đập phá
Vandalize có nghĩa là phá hoại hoặc làm hư hỏng tài sản một cách cố ý. Các từ liên quan gồm có 'destroy' (phá hủy), 'damage' (làm hư hỏng), và 'deface' (làm mất thẩm mỹ).
Video minh hoạ đập phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đập phá
Câu hỏi thường gặp về "đập phá"
Đập phá tiếng Anh là gì?
Đập phá tiếng Anh là "vandalize" (động từ), nghĩa là: đập phá, làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản công cộng hoặc tư nhân một cách cố ý.
"vandalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vandalize" nghĩa tiếng Việt là "đập phá". Vandalize có nghĩa là phá hoại hoặc làm hư hỏng tài sản một cách cố ý.
Phát âm "vandalize" như thế nào?
"vandalize" có phiên âm IPA /ˈvændəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vandalize"?
They vandalized the school last night. — Họ đã vandalize trường học đêm qua.