Tiếng Việt
Đặt áp lực tiếng Anh là gì?
đặt áp lực tiếng Anh là Pressure /ˈprɛʃər/. Đặt áp lực là hành động gây ra sức ép hoặc áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pressure
Ví dụ câu với đặt áp lực / Pressure
- 1
Ông ấy đã đặt áp lực lên nhân viên để hoàn thành dự án đúng hạn.
He placed pressure on the employees to finish the project on time.
- 2
Chúng ta cần đặt áp lực để đạt được mục tiêu của mình.
We need to put pressure on ourselves to achieve our goals.
Ghi chú dùng từ đặt áp lực
Đặt áp lực là hành động gây sức ép. Các từ liên quan: stress (căng thẳng), force (lực), influence (ảnh hưởng).
Video minh hoạ đặt áp lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt áp lực
Câu hỏi thường gặp về "đặt áp lực"
Đặt áp lực tiếng Anh là gì?
Đặt áp lực tiếng Anh là "Pressure" (động từ), nghĩa là: Đặt áp lực là hành động gây ra sức ép hoặc áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó.
"Pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pressure" nghĩa tiếng Việt là "đặt áp lực". Đặt áp lực là hành động gây sức ép.
Phát âm "Pressure" như thế nào?
"Pressure" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pressure"?
He placed pressure on the employees to finish the project on time. — Ông ấy đã đặt áp lực lên nhân viên để hoàn thành dự án đúng hạn.