The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất dụng võ tiếng Anh là gì?

đất dụng võ tiếng Anh là a proving ground /ə ˈpruːvɪŋ graʊnd/. Nơi thử nghiệm hoặc trình diễn khả năng, kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "đất dụng võ" tiếng Anh là "a proving ground"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a proving ground

Danh từ
/ə ˈpruːvɪŋ graʊnd/

Ví dụ câu với đất dụng võ / a proving ground

  1. 1

    Các vận động viên trẻ thường xem sân tập như một đất dụng võ để thể hiện kỹ năng của mình.

    Young athletes often see the training ground as a proving ground to showcase their skills.

  2. 2

    Công ty mới sử dụng dự án thử nghiệm như một đất dụng võ để chứng minh khả năng sáng tạo của mình.

    The new company uses the pilot project as a proving ground to demonstrate their innovative capabilities.

Ghi chú dùng từ đất dụng võ

Đất dụng võ là nơi thử thách khả năng, kỹ năng. Các từ liên quan: thử thách (challenge), thử nghiệm (test), trình diễn (performance).

Video minh hoạ đất dụng võ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đất dụng võ

Câu hỏi thường gặp về "đất dụng võ"

Đất dụng võ tiếng Anh là gì?

Đất dụng võ tiếng Anh là "a proving ground" (danh từ), nghĩa là: Nơi thử nghiệm hoặc trình diễn khả năng, kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó.

"a proving ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a proving ground" nghĩa tiếng Việt là "đất dụng võ". Đất dụng võ là nơi thử thách khả năng, kỹ năng.

Phát âm "a proving ground" như thế nào?

"a proving ground" có phiên âm IPA /ə ˈpruːvɪŋ graʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a proving ground"?

Young athletes often see the training ground as a proving ground to showcase their skills. — Các vận động viên trẻ thường xem sân tập như một đất dụng võ để thể hiện kỹ năng của mình.