Tiếng Việt
Sự đặt giá tiếng Anh là gì?
sự đặt giá tiếng Anh là bidding /ˈbɪdɪŋ/. Hành động đề nghị giá trong đấu thầu hoặc mua bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bidding
Ví dụ câu với sự đặt giá / bidding
- 1
Trong cuộc đấu giá, sự đặt giá của các người mua rất cạnh tranh.
During the auction, the bidding from buyers was very competitive.
- 2
Sự đặt giá của tôi đã thắng trong cuộc đấu thầu dự án.
My bid won in the project tender.
Ghi chú dùng từ sự đặt giá
Sự đặt giá là quá trình đề nghị giá trong các cuộc đấu thầu hoặc mua bán. Các thuật ngữ liên quan: 'auction' (đấu giá), 'tender' (đấu thầu), 'offer' (đề nghị giá).
Video minh hoạ sự đặt giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đặt giá
Câu hỏi thường gặp về "sự đặt giá"
Sự đặt giá tiếng Anh là gì?
Sự đặt giá tiếng Anh là "bidding" (danh từ), nghĩa là: Hành động đề nghị giá trong đấu thầu hoặc mua bán.
"bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bidding" nghĩa tiếng Việt là "sự đặt giá". Sự đặt giá là quá trình đề nghị giá trong các cuộc đấu thầu hoặc mua bán.
Phát âm "bidding" như thế nào?
"bidding" có phiên âm IPA /ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bidding"?
During the auction, the bidding from buyers was very competitive. — Trong cuộc đấu giá, sự đặt giá của các người mua rất cạnh tranh.