Tiếng Việt
Đất lành chim đậu tiếng Anh là gì?
đất lành chim đậu tiếng Anh là safe haven /seɪf ˈheɪvən/. Nơi an toàn, yên bình để trú ẩn hoặc sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safe haven
Ví dụ câu với đất lành chim đậu / safe haven
- 1
Khu vực này được xem là đất lành chim đậu cho các loài chim di cư.
This area is considered a safe haven for migratory birds.
- 2
Ngôi nhà nhỏ nằm giữa rừng là đất lành chim đậu cho gia đình tôi.
The small house in the woods is a safe haven for my family.
Ghi chú dùng từ đất lành chim đậu
Đây là thành ngữ chỉ nơi an toàn, bình yên. Các từ liên quan: 'refuge' (nơi trú ẩn), 'sanctuary' (khu bảo tồn), 'oasis' (ốc đảo).
Video minh hoạ đất lành chim đậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất lành chim đậu
Câu hỏi thường gặp về "đất lành chim đậu"
Đất lành chim đậu tiếng Anh là gì?
Đất lành chim đậu tiếng Anh là "safe haven" (danh từ), nghĩa là: Nơi an toàn, yên bình để trú ẩn hoặc sinh sống.
"safe haven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safe haven" nghĩa tiếng Việt là "đất lành chim đậu". Đây là thành ngữ chỉ nơi an toàn, bình yên.
Phát âm "safe haven" như thế nào?
"safe haven" có phiên âm IPA /seɪf ˈheɪvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safe haven"?
This area is considered a safe haven for migratory birds. — Khu vực này được xem là đất lành chim đậu cho các loài chim di cư.