The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lâu rồi không gặp tiếng Anh là gì?

Lâu rồi không gặp tiếng Anh là Haven’t seen you in a while /ˈhævənt siːn juː ɪn ə waɪl/. Lời chào khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài không gặp.

Hình minh hoạ "Lâu rồi không gặp" tiếng Anh là "Haven’t seen you in a while"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Haven’t seen you in a while

Cụm từ
/ˈhævənt siːn juː ɪn ə waɪl/

Ví dụ câu với Lâu rồi không gặp / Haven’t seen you in a while

  1. 1

    Lâu rồi không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?

    Haven’t seen you in a while. How have you been?

  2. 2

    Lâu rồi không gặp, chúng ta nên đi uống cà phê nhé.

    Haven’t seen you in a while. We should go for coffee.

Ghi chú dùng từ Lâu rồi không gặp

Cụm từ này dùng để chào hỏi khi gặp lại ai đó sau thời gian dài xa cách. Các từ liên quan: greeting (lời chào), reunion (cuộc gặp lại), catch up (cập nhật cuộc sống).

Video minh hoạ Lâu rồi không gặp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lâu rồi không gặp

Câu hỏi thường gặp về "Lâu rồi không gặp"

Lâu rồi không gặp tiếng Anh là gì?

Lâu rồi không gặp tiếng Anh là "Haven’t seen you in a while" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài không gặp.

"Haven’t seen you in a while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Haven’t seen you in a while" nghĩa tiếng Việt là "Lâu rồi không gặp". Cụm từ này dùng để chào hỏi khi gặp lại ai đó sau thời gian dài xa cách.

Phát âm "Haven’t seen you in a while" như thế nào?

"Haven’t seen you in a while" có phiên âm IPA /ˈhævənt siːn juː ɪn ə waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Haven’t seen you in a while"?

Haven’t seen you in a while. How have you been? — Lâu rồi không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?