The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa nộp tiếng Anh là gì?

chưa nộp tiếng Anh là Haven’t submitted /ˈheɪvnt səˈmɪtəd/. Chưa gửi hoặc nộp cái gì đó, chưa hoàn thành việc nộp bài hoặc hồ sơ.

Hình minh hoạ "chưa nộp" tiếng Anh là "Haven’t submitted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Haven’t submitted

Động từ
/ˈheɪvnt səˈmɪtəd/

Ví dụ câu với chưa nộp / Haven’t submitted

  1. 1

    Tôi chưa nộp bài tập về nhà.

    I haven't submitted my homework.

  2. 2

    Bạn đã nộp đơn xin việc chưa?

    Have you submitted your job application?

Ghi chú dùng từ chưa nộp

Chưa nộp dùng để diễn tả hành động chưa hoàn tất việc nộp. Các từ liên quan: nộp (submit), hoàn thành (complete), gửi (send).

Video minh hoạ chưa nộp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa nộp

Câu hỏi thường gặp về "chưa nộp"

Chưa nộp tiếng Anh là gì?

Chưa nộp tiếng Anh là "Haven’t submitted" (động từ), nghĩa là: Chưa gửi hoặc nộp cái gì đó, chưa hoàn thành việc nộp bài hoặc hồ sơ.

"Haven’t submitted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Haven’t submitted" nghĩa tiếng Việt là "chưa nộp". Chưa nộp dùng để diễn tả hành động chưa hoàn tất việc nộp.

Phát âm "Haven’t submitted" như thế nào?

"Haven’t submitted" có phiên âm IPA /ˈheɪvnt səˈmɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Haven’t submitted"?

I haven't submitted my homework. — Tôi chưa nộp bài tập về nhà.