Tiếng Việt
Đạt mục đích tiếng Anh là gì?
đạt mục đích tiếng Anh là achieve a goal /əˈʧiːv ə ɡəʊl/. Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn sau quá trình nỗ lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
achieve a goal
Ví dụ câu với đạt mục đích / achieve a goal
- 1
Cô ấy đã cố gắng hết sức để đạt mục đích của mình.
She worked hard to achieve her goal.
- 2
Chúng ta cần lập kế hoạch rõ ràng để đạt mục đích cuối cùng.
We need to plan carefully to achieve our ultimate goal.
Ghi chú dùng từ đạt mục đích
Đạt mục đích là thành công trong việc hoàn thành mục tiêu đề ra. Các từ liên quan: thành công (success), mục tiêu (target), nỗ lực (effort).
Video minh hoạ đạt mục đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt mục đích
Câu hỏi thường gặp về "đạt mục đích"
Đạt mục đích tiếng Anh là gì?
Đạt mục đích tiếng Anh là "achieve a goal" (động từ), nghĩa là: Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn sau quá trình nỗ lực.
"achieve a goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"achieve a goal" nghĩa tiếng Việt là "đạt mục đích". Đạt mục đích là thành công trong việc hoàn thành mục tiêu đề ra.
Phát âm "achieve a goal" như thế nào?
"achieve a goal" có phiên âm IPA /əˈʧiːv ə ɡəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "achieve a goal"?
She worked hard to achieve her goal. — Cô ấy đã cố gắng hết sức để đạt mục đích của mình.