Tiếng Việt
Làm bàn tiếng Anh là gì?
làm bàn tiếng Anh là score a goal /meɪk ə ˈteɪbəl/. Ghi bàn trong môn thể thao như bóng đá để ghi điểm cho đội của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
score a goal
Ví dụ câu với làm bàn / score a goal
- 1
Anh ấy đã làm bàn thắng quyết định trong trận đấu.
He scored a crucial goal in the match.
- 2
Cô ấy làm bàn thắng đầu tiên của đội hôm nay.
She scored the first goal for the team today.
Ghi chú dùng từ làm bàn
Làm bàn là hành động ghi điểm trong thể thao, đặc biệt trong bóng đá. Các từ liên quan: 'goal' (bàn thắng), 'score' (ghi điểm), 'match' (trận đấu).
Video minh hoạ làm bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm bàn
Câu hỏi thường gặp về "làm bàn"
Làm bàn tiếng Anh là gì?
Làm bàn tiếng Anh là "score a goal" (cụm từ), nghĩa là: Ghi bàn trong môn thể thao như bóng đá để ghi điểm cho đội của mình.
"score a goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"score a goal" nghĩa tiếng Việt là "làm bàn". Làm bàn là hành động ghi điểm trong thể thao, đặc biệt trong bóng đá.
Phát âm "score a goal" như thế nào?
"score a goal" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "score a goal"?
He scored a crucial goal in the match. — Anh ấy đã làm bàn thắng quyết định trong trận đấu.