Tiếng Việt
Đặt ra mục tiêu tiếng Anh là gì?
đặt ra mục tiêu tiếng Anh là set a goal /sɛt ə ɡəʊl/. đề ra mục tiêu cần đạt được trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set a goal
Ví dụ câu với đặt ra mục tiêu / set a goal
- 1
Anh ấy đã đặt ra mục tiêu trở thành bác sĩ.
He has set a goal to become a doctor.
- 2
Chúng tôi cần đặt ra mục tiêu rõ ràng để tiến bộ.
We need to set clear goals to make progress.
Ghi chú dùng từ đặt ra mục tiêu
Đặt ra mục tiêu là hành động xác định mục tiêu cần đạt. Các từ liên quan gồm có 'plan' (kế hoạch), 'aim' (mục tiêu), 'objective' (mục tiêu chính).
Video minh hoạ đặt ra mục tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt ra mục tiêu
Câu hỏi thường gặp về "đặt ra mục tiêu"
Đặt ra mục tiêu tiếng Anh là gì?
Đặt ra mục tiêu tiếng Anh là "set a goal" (động từ), nghĩa là: đề ra mục tiêu cần đạt được trong tương lai.
"set a goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set a goal" nghĩa tiếng Việt là "đặt ra mục tiêu". Đặt ra mục tiêu là hành động xác định mục tiêu cần đạt.
Phát âm "set a goal" như thế nào?
"set a goal" có phiên âm IPA /sɛt ə ɡəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set a goal"?
He has set a goal to become a doctor. — Anh ấy đã đặt ra mục tiêu trở thành bác sĩ.