Tiếng Việt
Đặt mục tiêu tiếng Anh là gì?
đặt mục tiêu tiếng Anh là set goal /sɛt goʊl/. Đặt ra mục tiêu hoặc mục đích cần đạt được trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set goal
Ví dụ câu với đặt mục tiêu / set goal
- 1
Anh ấy đã đặt mục tiêu trở thành bác sĩ trong vòng 10 năm tới.
He has set a goal to become a doctor within the next ten years.
- 2
Chúng ta cần đặt mục tiêu rõ ràng để đạt được thành công.
We need to set clear goals to achieve success.
Ghi chú dùng từ đặt mục tiêu
Đặt mục tiêu là hành động xác định mục đích cần đạt. Các từ liên quan: 'plan' (kế hoạch), 'aim' (mục tiêu), 'objective' (mục tiêu cụ thể).
Video minh hoạ đặt mục tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt mục tiêu
Câu hỏi thường gặp về "đặt mục tiêu"
Đặt mục tiêu tiếng Anh là gì?
Đặt mục tiêu tiếng Anh là "set goal" (danh từ), nghĩa là: Đặt ra mục tiêu hoặc mục đích cần đạt được trong tương lai.
"set goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set goal" nghĩa tiếng Việt là "đặt mục tiêu". Đặt mục tiêu là hành động xác định mục đích cần đạt.
Phát âm "set goal" như thế nào?
"set goal" có phiên âm IPA /sɛt goʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set goal"?
He has set a goal to become a doctor within the next ten years. — Anh ấy đã đặt mục tiêu trở thành bác sĩ trong vòng 10 năm tới.