Tiếng Việt
Đặt niềm tin tiếng Anh là gì?
đặt niềm tin tiếng Anh là place trust /pleɪs trʌst/. tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place trust
Ví dụ câu với đặt niềm tin / place trust
- 1
Tôi tin tưởng vào bạn.
I place trust in you.
- 2
Chúng ta cần đặt niềm tin vào quá trình này.
We need to place trust in this process.
Ghi chú dùng từ đặt niềm tin
Đặt niềm tin là hành động tin tưởng hoặc tin cậy vào ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: tin tưởng (trust), tín nhiệm (confidence), lòng tin (faith).
Video minh hoạ đặt niềm tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt niềm tin
Câu hỏi thường gặp về "đặt niềm tin"
Đặt niềm tin tiếng Anh là gì?
Đặt niềm tin tiếng Anh là "place trust" (động từ), nghĩa là: tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
"place trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place trust" nghĩa tiếng Việt là "đặt niềm tin". Đặt niềm tin là hành động tin tưởng hoặc tin cậy vào ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "place trust" như thế nào?
"place trust" có phiên âm IPA /pleɪs trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place trust"?
I place trust in you. — Tôi tin tưởng vào bạn.