Tiếng Việt
Quỹ tín thác tiếng Anh là gì?
quỹ tín thác tiếng Anh là Trust fund /trʌst fʌnd/. Quỹ tín thác là một khoản tiền hoặc tài sản được quản lý bởi một cá nhân hoặc tổ chức để phục vụ mục đích nhất định, thường dành cho các mục đích từ thiện hoặc giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trust fund
Ví dụ câu với quỹ tín thác / Trust fund
- 1
Anh ấy đã để lại quỹ tín thác cho trường học của con mình.
He left a trust fund for his children's education.
- 2
Quỹ tín thác giúp đảm bảo tài chính cho các dự án dài hạn.
A trust fund helps secure finances for long-term projects.
Ghi chú dùng từ quỹ tín thác
Quỹ tín thác là một dạng quỹ được quản lý để phục vụ mục đích cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trust' (tin cậy), 'beneficiary' (người thụ hưởng), 'trustee' (người quản lý quỹ).
Video minh hoạ quỹ tín thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ tín thác
Câu hỏi thường gặp về "quỹ tín thác"
Quỹ tín thác tiếng Anh là gì?
Quỹ tín thác tiếng Anh là "Trust fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ tín thác là một khoản tiền hoặc tài sản được quản lý bởi một cá nhân hoặc tổ chức để phục vụ mục đích nhất định, thường dành cho các mục đích từ thiện hoặc giáo dục.
"Trust fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trust fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ tín thác". Quỹ tín thác là một dạng quỹ được quản lý để phục vụ mục đích cụ thể.
Phát âm "Trust fund" như thế nào?
"Trust fund" có phiên âm IPA /trʌst fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trust fund"?
He left a trust fund for his children's education. — Anh ấy đã để lại quỹ tín thác cho trường học của con mình.