Tiếng Việt
Niềm tin tiếng Anh là gì?
niềm tin tiếng Anh là faith /feɪθ/. Niềm tin là sự tin tưởng hoặc hy vọng vào điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faith
Ví dụ câu với niềm tin / faith
- 1
Tôi có niềm tin vào khả năng của bạn.
I have faith in your abilities.
- 2
Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ.
Faith is the foundation of all relationships.
Ghi chú dùng từ niềm tin
Niềm tin thể hiện sự tin tưởng hoặc hy vọng. Các từ liên quan gồm có 'trust' (sự tin tưởng), 'belief' (đức tin), và 'confidence' (sự tự tin).
Video minh hoạ niềm tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm tin
Câu hỏi thường gặp về "niềm tin"
Niềm tin tiếng Anh là gì?
Niềm tin tiếng Anh là "faith" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin là sự tin tưởng hoặc hy vọng vào điều gì đó hoặc ai đó.
"faith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faith" nghĩa tiếng Việt là "niềm tin". Niềm tin thể hiện sự tin tưởng hoặc hy vọng.
Phát âm "faith" như thế nào?
"faith" có phiên âm IPA /feɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faith"?
I have faith in your abilities. — Tôi có niềm tin vào khả năng của bạn.