Tiếng Việt
Mất lòng tin tiếng Anh là gì?
mất lòng tin tiếng Anh là lose trust /luːz trʌst/. mất đi sự tin tưởng hoặc tín nhiệm của ai đó dành cho mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose trust
Ví dụ câu với mất lòng tin / lose trust
- 1
Anh ấy đã mất lòng tin của tôi sau khi nói dối.
He lost my trust after lying.
- 2
Cô ấy lo sợ mất lòng tin của khách hàng.
She fears losing the trust of her clients.
Ghi chú dùng từ mất lòng tin
Mất lòng tin là trạng thái mất đi sự tin tưởng. Các từ liên quan gồm có 'trust' (tin tưởng), 'betrayal' (phản bội), 'reliability' (độ tin cậy).
Video minh hoạ mất lòng tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất lòng tin
Câu hỏi thường gặp về "mất lòng tin"
Mất lòng tin tiếng Anh là gì?
Mất lòng tin tiếng Anh là "lose trust" (động từ), nghĩa là: mất đi sự tin tưởng hoặc tín nhiệm của ai đó dành cho mình.
"lose trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose trust" nghĩa tiếng Việt là "mất lòng tin". Mất lòng tin là trạng thái mất đi sự tin tưởng.
Phát âm "lose trust" như thế nào?
"lose trust" có phiên âm IPA /luːz trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose trust"?
He lost my trust after lying. — Anh ấy đã mất lòng tin của tôi sau khi nói dối.