The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng sống tiếng Anh là gì?

đáng sống tiếng Anh là worth living /wɜrθ ˈlɪvɪŋ/. đáng để sống, có giá trị sống được

Hình minh hoạ "đáng sống" tiếng Anh là "worth living"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

worth living

Tính từ
/wɜrθ ˈlɪvɪŋ/

Ví dụ câu với đáng sống / worth living

  1. 1

    Cuộc sống này thật đáng sống vì có gia đình và bạn bè bên cạnh.

    This life is worth living because of family and friends.

  2. 2

    Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tin rằng cuộc đời này đáng sống.

    Despite many difficulties, she still believes that life is worth living.

Ghi chú dùng từ đáng sống

Từ này mô tả một cuộc sống có ý nghĩa và xứng đáng để tiếp tục. Các từ liên quan gồm có 'meaningful', 'valuable', và 'fulfilling'.

Video minh hoạ đáng sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đáng sống

Câu hỏi thường gặp về "đáng sống"

Đáng sống tiếng Anh là gì?

Đáng sống tiếng Anh là "worth living" (tính từ), nghĩa là: đáng để sống, có giá trị sống được

"worth living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"worth living" nghĩa tiếng Việt là "đáng sống". Từ này mô tả một cuộc sống có ý nghĩa và xứng đáng để tiếp tục.

Phát âm "worth living" như thế nào?

"worth living" có phiên âm IPA /wɜrθ ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "worth living"?

This life is worth living because of family and friends. — Cuộc sống này thật đáng sống vì có gia đình và bạn bè bên cạnh.