The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu báo cháy tiếng Anh là gì?

đầu báo cháy tiếng Anh là flame detector /fleɪm dɪˈtɛktər/. Thiết bị phát hiện lửa trong hệ thống báo cháy để cảnh báo sớm nguy cơ cháy nổ.

Hình minh hoạ "đầu báo cháy" tiếng Anh là "flame detector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flame detector

Danh từ
/fleɪm dɪˈtɛktər/

Ví dụ câu với đầu báo cháy / flame detector

  1. 1

    The flame detector triggered the alarm when it detected fire in the warehouse.

    Thiết bị phát hiện lửa đã kích hoạt báo động khi phát hiện có lửa trong nhà kho.

  2. 2

    Fire safety systems often include flame detectors for early warning.

    Hệ thống an toàn cháy thường bao gồm các thiết bị phát hiện lửa để cảnh báo sớm.

Ghi chú dùng từ đầu báo cháy

Đầu báo cháy là thiết bị quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, giúp phát hiện lửa sớm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'smoke detector' (đầu dò khói), 'fire alarm' (báo cháy), 'fire suppression' (hệ thống dập lửa).

Video minh hoạ đầu báo cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu báo cháy

Câu hỏi thường gặp về "đầu báo cháy"

Đầu báo cháy tiếng Anh là gì?

Đầu báo cháy tiếng Anh là "flame detector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện lửa trong hệ thống báo cháy để cảnh báo sớm nguy cơ cháy nổ.

"flame detector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flame detector" nghĩa tiếng Việt là "đầu báo cháy". Đầu báo cháy là thiết bị quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, giúp phát hiện lửa sớm.

Phát âm "flame detector" như thế nào?

"flame detector" có phiên âm IPA /fleɪm dɪˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flame detector"?

Thiết bị phát hiện lửa đã kích hoạt báo động khi phát hiện có lửa trong nhà kho. — The flame detector triggered the alarm when it detected fire in the warehouse.