Tiếng Việt
Đầu báo nhiệt tiếng Anh là gì?
đầu báo nhiệt tiếng Anh là heat detector /hiːt dɪˈtɛktər/. Thiết bị phát hiện nhiệt độ cao để báo cháy hoặc nguy hiểm về nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat detector
Ví dụ câu với đầu báo nhiệt / heat detector
- 1
Đầu báo nhiệt sẽ phát hiện nhiệt độ tăng đột ngột trong phòng.
The heat detector activated when the temperature suddenly rose.
- 2
Hệ thống báo cháy sử dụng đầu báo nhiệt để cảnh báo sớm.
Fire alarm systems often include heat detectors for early warning.
Ghi chú dùng từ đầu báo nhiệt
Đầu báo nhiệt là thiết bị quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, giúp phát hiện sớm các đám cháy dựa trên nhiệt độ. Các thuật ngữ liên quan: cảm biến nhiệt (temperature sensor), cảm biến khói (smoke detector), hệ thống báo cháy (fire alarm system).
Video minh hoạ đầu báo nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu báo nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "đầu báo nhiệt"
Đầu báo nhiệt tiếng Anh là gì?
Đầu báo nhiệt tiếng Anh là "heat detector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện nhiệt độ cao để báo cháy hoặc nguy hiểm về nhiệt.
"heat detector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat detector" nghĩa tiếng Việt là "đầu báo nhiệt". Đầu báo nhiệt là thiết bị quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, giúp phát hiện sớm các đám cháy dựa trên nhiệt độ.
Phát âm "heat detector" như thế nào?
"heat detector" có phiên âm IPA /hiːt dɪˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat detector"?
The heat detector activated when the temperature suddenly rose. — Đầu báo nhiệt sẽ phát hiện nhiệt độ tăng đột ngột trong phòng.