The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy dò kim tiếng Anh là gì?

máy dò kim tiếng Anh là needle detector /ˈniːdl dɪˈtɛktər/. Thiết bị dùng để phát hiện kim loại trong các vật thể hoặc đất đai.

Hình minh hoạ "máy dò kim" tiếng Anh là "needle detector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

needle detector

Danh từ
/ˈniːdl dɪˈtɛktər/

Ví dụ câu với máy dò kim / needle detector

  1. 1

    The archaeologist used a needle detector to find buried artifacts.

    Nhà khảo cổ đã dùng máy dò kim để tìm các hiện vật chôn dưới đất.

  2. 2

    She bought a new needle detector to search for jewelry in the beach sand.

    Cô ấy đã mua một máy dò kim mới để tìm đồ trang sức trong cát biển.

Ghi chú dùng từ máy dò kim

Máy dò kim là thiết bị điện tử giúp phát hiện kim loại trong đất hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'metal detector' (máy dò kim loại), 'archaeology' (khảo cổ học), 'treasure hunting' (săn kho báu).

Video minh hoạ máy dò kim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy dò kim

Câu hỏi thường gặp về "máy dò kim"

Máy dò kim tiếng Anh là gì?

Máy dò kim tiếng Anh là "needle detector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát hiện kim loại trong các vật thể hoặc đất đai.

"needle detector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"needle detector" nghĩa tiếng Việt là "máy dò kim". Máy dò kim là thiết bị điện tử giúp phát hiện kim loại trong đất hoặc vật thể.

Phát âm "needle detector" như thế nào?

"needle detector" có phiên âm IPA /ˈniːdl dɪˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "needle detector"?

Nhà khảo cổ đã dùng máy dò kim để tìm các hiện vật chôn dưới đất. — The archaeologist used a needle detector to find buried artifacts.