Tiếng Việt
Máy dò kim loại tiếng Anh là gì?
máy dò kim loại tiếng Anh là metal detector /ˈmɛtəl dɪˈtɛktər/. Thiết bị dùng để phát hiện kim loại trong đất hoặc các vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal detector
Ví dụ câu với máy dò kim loại / metal detector
- 1
Anh ấy mang máy dò kim loại khi đi dạo trên bãi biển.
He took his metal detector to the beach for treasure hunting.
- 2
Cô ấy sử dụng máy dò kim loại để tìm các đồ vật bị chôn dưới đất.
She used a metal detector to find buried objects.
Ghi chú dùng từ máy dò kim loại
Máy dò kim loại là thiết bị phát hiện kim loại trong đất hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'detector' (máy dò), 'treasure' (kho báu), 'buried' (chôn).
Video minh hoạ máy dò kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy dò kim loại
Câu hỏi thường gặp về "máy dò kim loại"
Máy dò kim loại tiếng Anh là gì?
Máy dò kim loại tiếng Anh là "metal detector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát hiện kim loại trong đất hoặc các vật thể khác.
"metal detector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal detector" nghĩa tiếng Việt là "máy dò kim loại". Máy dò kim loại là thiết bị phát hiện kim loại trong đất hoặc vật thể.
Phát âm "metal detector" như thế nào?
"metal detector" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl dɪˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal detector"?
He took his metal detector to the beach for treasure hunting. — Anh ấy mang máy dò kim loại khi đi dạo trên bãi biển.