Tiếng Việt
Đầu bếp bánh ngọt tiếng Anh là gì?
đầu bếp bánh ngọt tiếng Anh là pastry cook /ˈpeɪstri kʊk/. Người chuyên làm bánh ngọt và các loại bánh tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pastry cook
Ví dụ câu với đầu bếp bánh ngọt / pastry cook
- 1
Người đầu bếp bánh ngọt này đã tạo ra một chiếc bánh kem tuyệt đẹp.
The pastry cook decorated the cake beautifully.
- 2
Chúng tôi thuê một đầu bếp bánh ngọt để chuẩn bị tiệc cưới.
We hired a pastry cook to prepare desserts for the wedding.
Ghi chú dùng từ đầu bếp bánh ngọt
Đầu bếp bánh ngọt là người chuyên về làm các loại bánh ngọt như bánh kem, bánh quy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'baker' (người làm bánh mì), 'confectioner' (người làm kẹo và bánh ngọt), và 'pastry' (bánh ngọt, bánh tráng miệng).
Video minh hoạ đầu bếp bánh ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu bếp bánh ngọt
Câu hỏi thường gặp về "đầu bếp bánh ngọt"
Đầu bếp bánh ngọt tiếng Anh là gì?
Đầu bếp bánh ngọt tiếng Anh là "pastry cook" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên làm bánh ngọt và các loại bánh tráng miệng.
"pastry cook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pastry cook" nghĩa tiếng Việt là "đầu bếp bánh ngọt". Đầu bếp bánh ngọt là người chuyên về làm các loại bánh ngọt như bánh kem, bánh quy.
Phát âm "pastry cook" như thế nào?
"pastry cook" có phiên âm IPA /ˈpeɪstri kʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pastry cook"?
The pastry cook decorated the cake beautifully. — Người đầu bếp bánh ngọt này đã tạo ra một chiếc bánh kem tuyệt đẹp.