The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc rối tiếng Anh là gì?

tóc rối tiếng Anh là tangled-hair /ˈtæŋɡəld-hɛr/. Tóc bị rối, không thẳng hoặc gọn gàng.

Hình minh hoạ "tóc rối" tiếng Anh là "tangled-hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tangled-hair

Danh từ
/ˈtæŋɡəld-hɛr/

Ví dụ câu với tóc rối / tangled-hair

  1. 1

    Cô ấy thức dậy với mái tóc rối sau một đêm dài.

    She woke up with tangled hair after a long night.

  2. 2

    Tóc rối làm cô ấy mất tự tin khi đi ra ngoài.

    Tangled hair makes her feel less confident when going out.

Ghi chú dùng từ tóc rối

Tóc rối mô tả trạng thái tóc không thẳng hoặc gọn gàng. Các từ liên quan: 'knot' (nút), 'frizzy' (xù xì), 'messy' (lộn xộn).

Video minh hoạ tóc rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc rối

Câu hỏi thường gặp về "tóc rối"

Tóc rối tiếng Anh là gì?

Tóc rối tiếng Anh là "tangled-hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc bị rối, không thẳng hoặc gọn gàng.

"tangled-hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tangled-hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc rối". Tóc rối mô tả trạng thái tóc không thẳng hoặc gọn gàng.

Phát âm "tangled-hair" như thế nào?

"tangled-hair" có phiên âm IPA /ˈtæŋɡəld-hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tangled-hair"?

She woke up with tangled hair after a long night. — Cô ấy thức dậy với mái tóc rối sau một đêm dài.